buckaroo” in Vietnamese

buckaroo (cao bồi miền Tây Mỹ)

Definition

Buckaroo là từ chỉ cao bồi, nhất là người chăn bò ở các trang trại vùng miền Tây nước Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buckaroo' hiếm dùng hơn 'cao bồi', chủ yếu ở miền Tây nước Mỹ hoặc trong bối cảnh phim cao bồi cũ. Đôi khi dùng chơi đùa cho trẻ em đóng vai cao bồi.

Examples

A buckaroo rides his horse across the ranch.

Một **buckaroo** cưỡi ngựa băng qua trang trại.

The young boy dressed up as a buckaroo for the party.

Cậu bé mặc đồ như một **buckaroo** để dự tiệc.

Being a buckaroo isn’t as easy as it looks in the movies.

Làm **buckaroo** không dễ như trên phim đâu.

The movie shows the life of a famous buckaroo.

Bộ phim kể về cuộc đời một **buckaroo** nổi tiếng.

He grew up on a ranch and learned how to be a buckaroo from his father.

Anh ấy lớn lên ở trang trại và học làm **buckaroo** từ cha mình.

You look like a real buckaroo in that cowboy hat!

Bạn đội chiếc mũ cao bồi đó trông giống **buckaroo** thực thụ đấy!