“bubba” in Indonesian
Definition
Đây là một biệt danh thân mật, thường được dùng ở miền Nam nước Mỹ để gọi anh trai, bạn thân nam hoặc người đàn ông vùng quê.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thân mật, chỉ thường dùng trong văn hóa miền Nam Mỹ; có thể mang sắc thái hài hước hoặc gợi hình ảnh người đàn ông quê mùa. Không phổ biến ở Việt Nam, nên nên giải thích khi sử dụng.
Examples
My uncle always calls me bubba.
Chú tôi luôn gọi tôi là **Bubba**.
Bubba helped his brother with the homework.
**Bubba** đã giúp em trai làm bài tập.
Everyone in town knows Bubba—he's always fixing people’s cars.
Ai trong thị trấn cũng biết **Bubba**—anh ấy luôn sửa xe cho mọi người.
You don’t mess with Bubba—he’s tougher than he looks.
Đừng dại mà gây sự với **Bubba**—anh ấy mạnh hơn vẻ ngoài đấy.
His nickname is bubba because he's the oldest boy in the family.
Biệt danh của cậu ấy là **Bubba** vì cậu là con trai lớn nhất trong nhà.
Hey Bubba, want to grab some barbecue after work?
Này **Bubba**, tan làm xong đi ăn barbecue nha?