bub” in Vietnamese

nhóccậu nhóc

Definition

Một cách gọi rất đời thường và xưa để nói với một cậu bé hay chàng trai trẻ, thường mang chút bề trên hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện ít dùng, chủ yếu gặp trong phim cũ hoặc do người lớn tuổi chế nhạo con trai trẻ. Không nên dùng với nữ hoặc trong tình huống thân mật thực sự.

Examples

Alright, bub, let’s see what you’ve got.

Được rồi, **nhóc**, để xem em làm được gì.

You got guts, bub. I’ll give you that.

Em gan đấy, **nhóc**. Điều đó phải công nhận.

Watch it, bub. Don’t mess with me.

Coi chừng, **nhóc**. Đừng có gây sự với tôi.

Hey, bub, you dropped your hat.

Này, **nhóc**, em làm rơi mũ rồi kìa.

Be careful, bub.

Cẩn thận nhé, **nhóc**.

Listen, bub, this is important.

Nghe này, **nhóc**, cái này quan trọng đấy.