“bruised” in Vietnamese
Definition
Có vết bầm tím trên da do máu tụ lại sau khi bị va đập. Cũng có thể chỉ trái cây hoặc cảm xúc bị tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bruised' dùng cho cả vết thương thật trên da, hoa quả bị dập, hoặc cảm xúc bị tổn thương. Khi nói về cảm xúc, thường mang nghĩa ẩn dụ, trang trọng hoặc văn học.
Examples
My knee is bruised after I fell.
Đầu gối của tôi đã bị **bầm tím** sau khi tôi ngã.
The apple is bruised and soft.
Quả táo này bị **bầm dập** và mềm.
His arm looks bruised after the accident.
Cánh tay của anh ấy trông bị **bầm tím** sau tai nạn.
She felt emotionally bruised after the argument.
Cô ấy cảm thấy **tổn thương** về mặt cảm xúc sau cuộc cãi vã.
Don’t worry, it’s just a little bruised. I’ll be fine.
Đừng lo, chỉ bị **bầm tím** một chút thôi. Tôi ổn mà.
The bruised peach tasted sweeter than it looked.
Quả đào **bị bầm dập** này ngọt hơn vẻ ngoài của nó.