“broads” in Vietnamese
Definition
“Broads” là từ lóng cũ, mang nghĩa miệt thị để chỉ phụ nữ, ngày nay hầu như không còn dùng và có thể bị xem là xúc phạm. Thường xuất hiện trong sách hoặc phim xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói “mấy bà” hay “mấy cô” theo kiểu này nghe rất thô lỗ, lỗi thời và thường chỉ thấy trong phim hoặc truyện cũ. Không nên dùng trong hàng ngày.
Examples
In the old book, the detective often talks about broads he meets.
Trong cuốn sách cũ đó, viên thám tử thường nói về những **mấy bà** mà ông ta gặp.
You don't hear people say broads much anymore—it's pretty dated.
Giờ đây ít ai còn nói **mấy bà** nữa—nghe khá là lạc hậu.
He tried to sound like an old-time gangster by saying "Get the broads outta here!"
Anh ta cố nói như gã gangster xưa: “Đuổi mấy **mấy bà** này ra khỏi đây!”
Using the word broads can make you come across as rude or stuck in the past.
Dùng từ **mấy bà** có thể khiến bạn bị cho là bất lịch sự hoặc lỗi thời.
He called them broads, which made everyone uncomfortable.
Anh ấy gọi họ là **mấy bà**, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
The movie showed a group of broads talking in a diner.
Bộ phim chiếu cảnh một nhóm **mấy bà** nói chuyện trong quán ăn.