brighten” in Indonesian

làm sáng lênlàm vui lên

Definition

Làm cho một vật sáng hơn hoặc làm người khác cảm thấy vui hơn.

Usage Notes (Indonesian)

'Brighten up' vừa dùng cho nghĩa làm không gian sáng hơn, vừa dùng để nói ai đó vui lên; trang trọng hơn 'cheer up'.

Examples

The sun will brighten the room in the morning.

Mặt trời sẽ **làm sáng lên** căn phòng vào buổi sáng.

Flowers can brighten your home.

Hoa có thể **làm sáng lên** ngôi nhà của bạn.

Her smile can brighten anyone's day.

Nụ cười của cô ấy có thể **làm vui lên** ngày của bất cứ ai.

Let's add some lights to brighten up the garden for the party.

Hãy thêm vài bóng đèn để **làm sáng lên** khu vườn cho bữa tiệc nhé.

A little kindness can really brighten someone's mood.

Một chút lòng tốt có thể **làm vui lên** tâm trạng của ai đó.

When he heard the good news, his face brightened instantly.

Khi nghe tin tốt, khuôn mặt anh ấy **bừng sáng lên** ngay lập tức.