“brig” in Vietnamese
Definition
‘Brig’ là loại tàu buồm có hai cột buồm, thường dùng ngày xưa. Ngoài ra, nó cũng chỉ phòng giam trên tàu thủy hoặc căn cứ hải quân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Brig’ (tàu) ít gặp trong đời thường, chủ yếu xuất hiện ở văn cảnh lịch sử hoặc hàng hải. Nghĩa ‘nhà giam’ chỉ dùng cho tàu hoặc căn cứ hải quân, không dùng cho nhà tù trên đất liền.
Examples
The pirates sailed on a large brig.
Bọn cướp biển ra khơi trên một chiếc **brig** lớn.
He was locked in the brig for breaking the rules.
Anh ta bị nhốt trong **brig** vì vi phạm quy định.
A brig has two masts and many sails.
Một chiếc **brig** có hai cột buồm và nhiều cánh buồm.
You keep causing trouble—you’ll end up in the brig.
Cứ gây rắc rối mãi là sẽ vào **brig** đấy.
The old brig creaked as the storm hit.
Chiếc **brig** cũ kêu cót két khi bão tới.
He spent the night in the ship’s brig after the fight.
Sau trận đánh nhau, anh ta đã phải qua đêm trong **brig** của tàu.