bridesmaid” in Vietnamese

phù dâu

Definition

Phù dâu là người phụ nữ giúp đỡ và hỗ trợ cô dâu trong lễ cưới, thường là bạn thân hoặc người thân của cô dâu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bridesmaid" chủ yếu dùng trong đám cưới kiểu phương Tây; phù dâu chính gọi là 'maid of honor'. Không dùng cho cô dâu hoặc phù rể nam ('groomsmen').

Examples

She was chosen as the bridesmaid for her sister's wedding.

Cô ấy được chọn làm **phù dâu** trong đám cưới của chị gái mình.

The bridesmaid wore a beautiful pink dress.

**Phù dâu** mặc một chiếc váy hồng tuyệt đẹp.

Each bridesmaid carried a small bouquet of flowers.

Mỗi **phù dâu** đều cầm một bó hoa nhỏ.

I've been a bridesmaid three times, but never a bride!

Tôi đã làm **phù dâu** ba lần rồi mà chưa từng là cô dâu!

Her best friend was excited to be her bridesmaid and help plan the party.

Bạn thân nhất của cô rất vui khi được làm **phù dâu** và giúp tổ chức bữa tiệc.

The bridesmaids all took photos together before the ceremony started.

Các **phù dâu** đã chụp ảnh chung trước khi buổi lễ bắt đầu.