brethren” in Vietnamese

anh em

Definition

Từ trang trọng hoặc tôn giáo chỉ những người anh em, thường dùng để nói về thành viên cùng một cộng đồng, nhất là tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các bài phát biểu, lễ nghi hoặc ngữ cảnh tôn giáo; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm "dear brethren".

Examples

Brethren, please take your seats.

**Anh em** ơi, xin mời mọi người ngồi xuống.

All the brethren attended the service.

Tất cả các **anh em** đều tham dự buổi lễ.

The church welcomed new brethren to the community.

Nhà thờ đã chào đón các **anh em** mới vào cộng đồng.

We must support our brethren in times of need.

Chúng ta phải giúp đỡ các **anh em** khi họ gặp khó khăn.

Throughout history, brethren have gathered to celebrate their faith.

Suốt chiều dài lịch sử, các **anh em** đã tụ họp để tôn vinh đức tin của mình.

"Dear brethren, let us unite and work for peace," the leader said.

"Thưa các **anh em** thân mến, hãy cùng đoàn kết và làm việc vì hòa bình," vị lãnh đạo nói.