“break” in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó bị vỡ ra thành các mảnh hoặc tạm dừng để nghỉ ngơi trong thời gian ngắn. Cũng có nghĩa là làm hỏng, nghỉ ngơi hoặc chấm dứt một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'làm vỡ' dùng khi làm vật gì hỏng, 'nghỉ' dùng cho tạm ngừng. 'take a break' là nghỉ ngắn, 'break a rule' là phạm luật. Có thể nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Examples
I need a break from studying.
Tôi cần một **nghỉ** sau khi học bài.
Be careful not to break the glass.
Cẩn thận kẻo **làm vỡ** cái ly.
She decided to break up with her boyfriend.
Cô ấy quyết định **chia tay** bạn trai mình.
Let's take a break and get some coffee.
Hãy **nghỉ** một chút và uống cà phê.
Don't break the news to her yet; wait until tonight.
Đừng **báo tin** cho cô ấy bây giờ; hãy đợi đến tối.
The thief managed to break into the house last night.
Tối qua tên trộm đã **đột nhập** vào nhà.