“branded” in Vietnamese
Definition
Chỉ sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng gắn trên đó, hoặc chỉ người/vật bị gán mác xấu hay bị đánh dấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồ hàng hiệu' dùng cho sản phẩm của thương hiệu nổi tiếng. 'Bị gán mác' dùng khi ai đó bị đánh giá xấu trong xã hội.
Examples
The cattle were branded with a hot iron.
Gia súc đã bị **đóng dấu** bằng sắt nung đỏ.
He always wears branded shoes to school.
Anh ấy luôn mang giày **hàng hiệu** tới trường.
These are branded bags, not cheap copies.
Đây là những chiếc túi **hàng hiệu**, không phải hàng nhái rẻ tiền.
He felt branded as a troublemaker after the meeting.
Sau cuộc họp, anh ấy cảm thấy mình bị **gán mác** là kẻ gây rối.
Some people prefer branded items because they believe the quality is better.
Một số người thích đồ **hàng hiệu** vì tin rằng chất lượng tốt hơn.
After the scandal, the politician was branded a liar by the press.
Sau vụ bê bối, vị chính trị gia bị báo chí **gán mác** là kẻ nói dối.