“brains” in Vietnamese
Definition
Não là cơ quan trong đầu kiểm soát tư duy, trí nhớ và vận động. Trong giao tiếp, 'brains' còn hàm ý chỉ sự thông minh hoặc người thông minh nhất trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số ít ('the brain') dùng chỉ cơ quan, còn 'brains' biểu thị trí thông minh hoặc người thông minh trong nhóm, như: 'the brains behind...'. Không dùng để chỉ nhiều não người trừ khi nói về sinh học.
Examples
The human brains need sleep to work well.
**Não** của con người cần ngủ để hoạt động tốt.
Tom is the brains of our class project.
Tom là **bộ não** của dự án lớp chúng tôi.
Everyone thinks Jake is just funny, but he's got brains too.
Mọi người nghĩ Jake chỉ hài hước thôi, nhưng anh ấy còn có **trí tuệ** nữa.
She has brains and works very hard.
Cô ấy có **trí tuệ** và làm việc rất chăm chỉ.
You don't need muscles for this job—just brains.
Bạn không cần cơ bắp cho công việc này—chỉ cần **trí tuệ** thôi.
She's the brains behind the whole operation.
Cô ấy là **bộ não** đứng sau toàn bộ hoạt động này.