“bragging” in Vietnamese
Definition
Nói về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách khoe khoang để gây ấn tượng với người khác. Bragging thường khiến bạn trông kiêu ngạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực. Hay đi với cụm 'stop bragging', 'bragging rights', 'bragging about'. Không giống 'sharing' (chỉ kể lại thông tin thuần túy).
Examples
He kept bragging about his new phone.
Anh ấy cứ **khoe khoang** về điện thoại mới.
Nobody likes constant bragging in a group.
Không ai thích **khoe khoang** liên tục trong nhóm.
Stop bragging and listen to others.
Dừng **khoe khoang** và lắng nghe người khác.
She says she's not bragging, but she keeps talking about her promotion.
Cô ấy nói không **khoe khoang**, nhưng cứ nhắc về việc lên chức.
Winning gave him major bragging rights at work.
Chiến thắng giúp anh ấy có **quyền khoe khoang** ở chỗ làm.
People get tired of his endless bragging about money.
Mọi người mệt mỏi vì anh ấy **khoe khoang** mãi về tiền bạc.