“brad” in Vietnamese
Definition
Đinh brad là loại đinh nhỏ, mỏng, thường không có đầu, dùng trong công việc mộc nhẹ hoặc ghép các vật liệu mỏng. Ngoài ra, có nghĩa là chốt nhỏ để ghim giấy trong hồ sơ.
Usage Notes (Vietnamese)
'brad' phổ biến trong công việc gỗ, thủ công, và các dụng cụ như 'brad nailer'. Khác với 'nail' thông thường vì nhỏ, mỏng hơn và dùng cho việc nhẹ.
Examples
He used a brad to hold the thin wood in place.
Anh ấy đã dùng một chiếc **đinh brad** để giữ tấm gỗ mỏng tại chỗ.
This frame is held together with small brads.
Khung này được giữ bằng những chiếc **đinh brad** nhỏ.
Put one brad in each corner.
Đặt một **đinh brad** ở mỗi góc.
Use a brad nailer here—regular nails will split the trim.
Dùng **brad nailer** ở chỗ này—đinh thường sẽ làm nứt viền gỗ.
I found a loose brad in the folder, so the papers fell out.
Tôi thấy một chiếc **chốt brad** lỏng trong bìa nên giấy rơi ra ngoài.
These brads are perfect for light trim work.
Những chiếc **đinh brad** này rất thích hợp cho công việc viền nhẹ.