“bow” in Vietnamese
Definition
Là động từ: cúi đầu hoặc cúi người để thể hiện sự tôn trọng. Là danh từ: chiếc nơ thắt, hoặc cung để bắn tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tuỳ theo ngữ cảnh, như 'cúi người', 'cái nơ', hoặc 'cung bắn'. Chú ý phát âm khác nhau theo từng nghĩa.
Examples
She wore a pink bow in her hair.
Cô ấy đeo một chiếc **nơ** màu hồng trên tóc.
The students bowed to the teacher.
Các học sinh đã **cúi đầu** chào cô giáo.
He used a bow to shoot an arrow.
Anh ấy dùng một cái **cung** để bắn tên.
At the end of the show, the actors came out to bow.
Kết thúc buổi diễn, các diễn viên ra sân khấu **cúi đầu** chào.
You don’t need to bow to every opinion just to keep people happy.
Bạn không cần phải **cúi đầu** trước mọi ý kiến chỉ để làm mọi người vui lòng.
That gift box needs a bigger bow on top.
Chiếc hộp quà đó cần một cái **nơ** lớn hơn trên nắp.