“bounty” in Vietnamese
Definition
'Bounty' là phần thưởng được trao cho việc bắt giữ hoặc tìm ra ai đó hoặc cái gì đó. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ sự dồi dào, nhất là về thực phẩm hoặc sản vật thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa 'tiền thưởng' hay dùng trong văn cảnh chính thức hoặc truyện, ví dụ 'có tiền thưởng truy bắt ai đó'. Nghĩa 'sự dồi dào' mang tính mô tả, văn học, như 'sự dồi dào của mùa màng'. Đừng nhầm với 'reward', vốn thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The police offered a bounty for information about the thief.
Cảnh sát treo **tiền thưởng** cho ai cung cấp thông tin về tên trộm.
The garden gave us a bounty of tomatoes this summer.
Vườn nhà đã cho chúng tôi một **sự dồi dào** cà chua mùa hè này.
That movie made bounty hunters look cooler than they really are.
Bộ phim đó làm cho những người săn **tiền thưởng** trông ngầu hơn ngoài đời thực.
There is a bounty on the escaped prisoner.
Có một **tiền thưởng** cho ai bắt được phạm nhân vượt ngục.
Back then, hunters could collect a bounty for every wolf they killed.
Ngày đó, thợ săn có thể nhận **tiền thưởng** cho mỗi con sói họ giết.
After the storm, locals shared the sea's bounty with their neighbors.
Sau cơn bão, người dân địa phương chia sẻ **sự dồi dào** của biển với hàng xóm.