bound” in Vietnamese

hướng đếnbị ràng buộc (bởi luật lệ)chắc chắn

Definition

'Bound' chỉ việc đang hướng đến một nơi, chắc chắn sẽ xảy ra hoặc bị ràng buộc bởi quy tắc, nhiệm vụ hay hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'bound for' dùng khi nói về điểm đến, 'be bound to' ám chỉ điều chắc chắn xảy ra, còn 'be bound by' nói về bị giới hạn bởi luật lệ hay lời hứa. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Examples

This train is bound for Madrid.

Chuyến tàu này đang **hướng đến** Madrid.

You are bound to feel tired after the trip.

Sau chuyến đi, bạn **chắc chắn** sẽ thấy mệt.

We are bound by the rules.

Chúng tôi **bị ràng buộc** bởi các quy định.

With that attitude, he's bound to get in trouble sooner or later.

Với thái độ đó, anh ấy **chắc chắn** sẽ gặp rắc rối sớm hay muộn.

They were bound by a promise they had made years ago.

Họ **bị ràng buộc** bởi lời hứa đã hứa nhiều năm trước.

We met a group of students bound for the coast.

Chúng tôi đã gặp một nhóm sinh viên **đi đến** bờ biển.