“bound” in Indonesian
Definition
'Bound' có thể là đang đi đến đâu đó, chắc chắn sẽ xảy ra, hoặc bị ràng buộc bởi quy tắc, nhiệm vụ hoặc tình huống.
Usage Notes (Indonesian)
'bound for' là đi tới đâu đó, 'be bound to' là chắc chắn điều gì xảy ra, 'be bound by' là bị ràng buộc bởi luật lệ. Dùng nhiều trong văn trang trọng hơn là nói chuyện hàng ngày.
Examples
This train is bound for Madrid.
Chuyến tàu này **đi đến** Madrid.
You are bound to feel tired after the trip.
Sau chuyến đi, bạn **chắc chắn** sẽ mệt.
We are bound by the rules.
Chúng tôi **bị ràng buộc** bởi các quy tắc.
With that attitude, he's bound to get in trouble sooner or later.
Với thái độ đó, anh ấy **chắc chắn** sẽ gặp rắc rối sớm hay muộn.
They were bound by a promise they had made years ago.
Họ **bị ràng buộc** bởi lời hứa đã đưa ra từ nhiều năm trước.
We met a group of students bound for the coast.
Chúng tôi đã gặp một nhóm sinh viên **đi đến** bờ biển.