“bothered” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy khó chịu, lo lắng, hoặc bận tâm về điều gì đó. Đôi khi chỉ việc không muốn làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm giác khó chịu hoặc lo lắng ở mức độ nhẹ đến vừa. Các mẫu câu: 'bị bận tâm bởi', 'không muốn/không buồn (làm gì đó)' tương tự 'can't be bothered'. Ý chỉ phản ứng tâm lý hơn là bị làm phiền vật lý.
Examples
She looked bothered after the phone call.
Cô ấy trông có vẻ **bận tâm** sau cuộc gọi.
I'm bothered by the noise outside.
Tôi **khó chịu** vì tiếng ồn bên ngoài.
He wasn't bothered by the rain.
Anh ấy không **khó chịu** vì trời mưa.
You seem really bothered about something—want to talk?
Bạn có vẻ rất **bận tâm** chuyện gì đó—muốn nói không?
I was bothered by how rude he was to the waiter.
Tôi đã **khó chịu** với cách anh ấy đối xử thô lỗ với người phục vụ.
I can't be bothered to cook tonight, so let's order food.
Tối nay tôi **ngại** nấu ăn quá, đặt đồ ăn đi.