bother” in Vietnamese

làm phiềnbận tâmmất công

Definition

Gây khó chịu, làm phiền hoặc khiến ai đó lo lắng, bối rối. Ngoài ra, còn chỉ việc mất công sức làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật trong giao tiếp hằng ngày. Hay dùng với người ('Đừng làm phiền tôi'), hoặc với hành động ('Đừng mất công gọi'). Dùng trong từ chối lịch sự ('Đừng bận tâm, tôi tự làm được'). Khác với 'disturb' là mang sắc thái nhẹ nhàng, không chính thức.

Examples

Does it bother you if I open the window?

Nếu tôi mở cửa sổ, bạn có **bận tâm** không?

Please don’t bother me when I’m working.

Làm ơn đừng **làm phiền** tôi khi tôi đang làm việc.

It doesn’t bother me if you’re late.

Bạn đến trễ cũng không **làm phiền** tôi đâu.

Why do you bother to help people you don’t know?

Tại sao bạn lại **mất công** giúp những người bạn không quen biết?

Don’t bother calling me tonight. I’ll be asleep early.

Tối nay đừng **mất công gọi** cho tôi. Tôi sẽ ngủ sớm.

Sorry to bother you, but can you help me with this?

Xin lỗi đã **làm phiền**, bạn có thể giúp tôi việc này không?