“botched” in Vietnamese
Definition
Làm một việc rất tệ, cẩu thả hoặc thiếu kỹ năng dẫn đến thất bại hoặc sai sót. Thường dùng cho sửa chữa, nhiệm vụ hoặc nỗ lực không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'botched job', 'botched surgery', 'botched attempt' dùng khi nhấn mạnh kết quả rất tồi, đáng lý đã tốt hơn. Ý nghĩa phê phán mạnh hơn so với chỉ 'xấu'.
Examples
The team made a botched attempt to fix the computer.
Nhóm đã có một nỗ lực **làm hỏng** khi sửa máy tính.
Nobody trusted him after his botched job last time.
Không ai tin tưởng anh ấy sau việc làm **làm hỏng** lần trước.
The surgery was botched, and the patient had to go back to the hospital.
Ca phẫu thuật đã bị **làm hỏng**, nên bệnh nhân phải quay lại bệnh viện.
Honestly, that was a botched attempt at painting the wall—look at all the drips!
Thật lòng, đó là một lần **làm sai bét** khi sơn tường—nhìn chỗ sơn chảy kìa!
He did a botched repair on the car, and it broke down again.
Anh ấy đã sửa xe một cách **làm hỏng**, nên xe lại hỏng tiếp.
The chef served a botched cake that looked terrible.
Đầu bếp đem ra một chiếc bánh **làm sai bét** trông thật tệ.