“bore” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi làm ai đó cảm thấy chán vì điều gì đó không thú vị hoặc khác biệt. Cũng chỉ người hoặc vật gây cảm giác nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như động từ: 'It bores me' nghĩa là 'Nó làm tôi chán'. Lưu ý phân biệt 'boring' (gây chán) với 'bored' (cảm thấy chán). Dùng 'bore' làm danh từ với người nghe có thể thẳng thừng.
Examples
Long classes bore me.
Những tiết học dài làm tôi cảm thấy **chán**.
I don't want to bore you with details.
Tôi không muốn **làm bạn chán** vì mấy chi tiết này.
He kept talking about office politics, and honestly, he was becoming a bore.
Anh ấy cứ nói mãi về chính trị công sở, thật sự là trở thành một **người gây nhàm chán**.
He can be a real bore at dinner.
Anh ấy đôi khi là một **người gây chán** thực sự trong bữa tối.
I was trying not to bore everyone, so I kept it short.
Tôi cố không **làm mọi người chán**, nên nói ngắn gọn.
This movie didn't just bore me — it put me to sleep.
Bộ phim này không chỉ **làm tôi chán** mà còn làm tôi buồn ngủ nữa.