borders” in Vietnamese

biên giớiviền (mép)

Definition

Đường hoặc khu vực phân cách các quốc gia, tiểu bang, hoặc vùng với nhau. Ngoài ra, còn chỉ phần mép hoặc viền của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biên giới' thường dùng cho sự chia cách giữa các quốc gia. 'Viền' dùng cho mép vật thể (ví dụ: viền thảm). Đừng nhầm với 'boundaries' vì đó có thể mang nghĩa trừu tượng.

Examples

Many countries have closed their borders during the pandemic.

Nhiều quốc gia đã đóng các **biên giới** của mình trong đại dịch.

Mexico shares borders with the United States.

Mexico có chung **biên giới** với Hoa Kỳ.

The picture frame has gold borders.

Khung ảnh có **viền** màu vàng.

It's much easier to travel around Europe now that the borders are open.

Giờ đây, việc du lịch vòng quanh châu Âu dễ dàng hơn nhiều vì các **biên giới** đều mở.

Smuggling is common along remote borders.

Nạn buôn lậu phổ biến dọc theo các **biên giới** hẻo lánh.

Arguments broke out as the neighbors disagreed about their property borders.

Các cuộc tranh cãi nổ ra vì hàng xóm không đồng ý về **biên giới** khu đất của mình.