borderline” in Vietnamese

gần ranh giớisát ngưỡng

Definition

Chỉ việc gì hoặc ai đó gần đạt tới một giới hạn, khó xác định thuộc về phía nào. Cũng dùng cho các tình trạng y tế gần ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học, tâm lý học và các tình huống kỹ thuật để chỉ trạng thái 'gần như', mang nghĩa chưa rõ ràng, chưa thuộc hẳn về một phía. Ví dụ 'borderline case', 'borderline personality disorder'.

Examples

Her test results were borderline, so the doctor ordered another test.

Kết quả xét nghiệm của cô ấy **gần ranh giới**, nên bác sĩ yêu cầu làm thêm xét nghiệm nữa.

That answer is borderline correct, but not perfect.

Câu trả lời đó **gần ranh giới** đúng, nhưng chưa hoàn hảo.

It's borderline illegal to do that, so be careful.

Làm như vậy là **gần như** phạm luật, nên hãy cẩn thận.

This patient is a borderline case and needs close monitoring.

Bệnh nhân này là trường hợp **gần ranh giới** và cần được theo dõi kỹ.

His performance is really borderline; I can’t decide if he should pass or fail.

Thành tích của anh ấy thực sự **sát ngưỡng**; tôi không biết nên cho qua hay không.

She has borderline high blood pressure, so her doctor wants regular checkups.

Cô ấy bị huyết áp **gần ranh giới** cao, nên bác sĩ muốn kiểm tra thường xuyên.