“border” in Vietnamese
Definition
Biên giới là ranh giới chia cách hai quốc gia, vùng hoặc khu vực. Ngoài ra, còn có thể chỉ mép ngoài của một vật gì đó như trang giấy, bàn hoặc khu vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Biên giới' thường nói đến ranh giới quốc gia: 'vượt biên giới', 'kiểm soát biên giới'. Trong thiết kế hoặc vật thể thường dùng 'viền' như 'viền xanh quanh trang giấy'. 'Border on' (gần như) mang ý nghĩa rất gần, thường với điều tiêu cực.
Examples
They crossed the border at night.
Họ đã vượt qua **biên giới** vào ban đêm.
Draw a blue border around the page.
Vẽ một **viền** màu xanh quanh trang giấy.
Can you add a thin border to the photo so it stands out more?
Bạn có thể thêm một **viền** mỏng cho ảnh để nó nổi bật hơn không?
Our town is near the border.
Thị trấn của chúng tôi gần **biên giới**.
We had to wait for hours at the border because of the checks.
Chúng tôi phải chờ hàng giờ ở **biên giới** vì các thủ tục kiểm tra.
The joke was funny, but it was starting to border on rude.
Trò đùa đó vui, nhưng bắt đầu **gần như** thô lỗ.