boon” in Vietnamese

điều may mắnlợi ích lớn

Definition

'Boon' là điều gì đó rất hữu ích hoặc khiến cuộc sống tốt hơn, như một lợi ích lớn hoặc sự may mắn. Thường dùng để chỉ điều gì đó cải thiện hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boon' mang tính trang trọng và thường gặp trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm phổ biến: 'a boon to/for', 'a real boon'. Chỉ dùng cho lợi ích lớn, không phải ưu điểm nhỏ. Đừng nhầm với 'benefit'; 'boon' nhấn mạnh ý nghĩa may mắn hay đặc biệt tích cực.

Examples

Electricity is a modern boon for society.

Điện là một **điều may mắn** hiện đại cho xã hội.

The new hospital is a boon to the whole town.

Bệnh viện mới là một **lợi ích lớn** cho cả thị trấn.

Rain after a long drought is a real boon for farmers.

Cơn mưa sau hạn hán dài là một **điều may mắn** thật sự cho nông dân.

For remote workers, fast internet is a huge boon.

Đối với người làm việc từ xa, internet tốc độ cao là một **lợi ích lớn**.

This new software has been a real boon for our productivity.

Phần mềm mới này thực sự là một **lợi ích lớn** cho năng suất của chúng tôi.

The cool weather was a boon during our long hike.

Thời tiết mát mẻ là một **điều may mắn** trong chuyến đi dài của chúng tôi.