“boom” in Vietnamese
Definition
'Bùng nổ' chỉ sự phát triển nhanh chóng, thành công lớn (thường trong kinh doanh hoặc kinh tế). Ngoài ra còn để miêu tả âm thanh to, sâu như tiếng nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sự phát triển kinh tế: 'housing boom', 'tech boom', 'baby boom'. Nghĩa âm thanh (tiếng nổ lớn) ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, còn có thể dùng cảm thán: 'rồi... bùng một cái, nó biến mất'.
Examples
The city saw a building boom last year.
Năm ngoái, thành phố đã trải qua một **bùng nổ** xây dựng.
We heard a loud boom outside.
Chúng tôi nghe thấy một **tiếng nổ lớn** bên ngoài.
Online shopping had a boom during that time.
Thời gian đó mua sắm online có một **bùng nổ**.
There was a tech boom, and suddenly everyone wanted to work in startups.
Đã có một **bùng nổ** công nghệ, và đột nhiên ai cũng muốn làm việc ở startup.
I was half asleep when I heard this huge boom from the street.
Tôi đang mơ màng thì nghe thấy một **tiếng nổ lớn** từ ngoài đường.
And then, boom, the app crashed right before the presentation.
Và rồi, **bùng một cái**, ứng dụng bị sập ngay trước buổi thuyết trình.