bookkeeper” in Vietnamese

nhân viên ghi sổ kế toán

Definition

Người chịu trách nhiệm ghi chép và sắp xếp các giao dịch tài chính cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhân viên ghi sổ kế toán' tập trung vào ghi chép chi tiết tài chính hàng ngày; khác với 'kế toán' ('accountant') là người có thể tư vấn hoặc phân tích. Thường gặp ở doanh nghiệp nhỏ.

Examples

The bookkeeper checks all receipts every day.

**Nhân viên ghi sổ kế toán** kiểm tra tất cả hóa đơn mỗi ngày.

If the bookkeeper misses a payment, it could cause serious problems for the company.

Nếu **nhân viên ghi sổ kế toán** bỏ lỡ một khoản chi, nó có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng cho công ty.

Our company hired a new bookkeeper last month.

Công ty chúng tôi đã thuê một **nhân viên ghi sổ kế toán** mới tháng trước.

The bookkeeper keeps all the financial records safe.

**Nhân viên ghi sổ kế toán** giữ mọi hồ sơ tài chính an toàn.

Jessica works part-time as a bookkeeper for several small businesses.

Jessica làm bán thời gian là **nhân viên ghi sổ kế toán** cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.

My aunt has been a bookkeeper for over 20 years and knows all about taxes.

Dì tôi đã làm **nhân viên ghi sổ kế toán** hơn 20 năm và hiểu rõ về thuế.