“booing” in Vietnamese
Definition
Hành động la hét 'buu' lớn để thể hiện sự không hài lòng, thường xảy ra khi biểu diễn, thi đấu thể thao hoặc phát biểu nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là phản ứng tiêu cực của đám đông ở sự kiện công cộng. Trái nghĩa với 'cheering'. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
There was a lot of booing after the band played badly.
Sau màn trình diễn dở của ban nhạc, đã có rất nhiều **la ó**.
The crowd started booing during the speech.
Đám đông bắt đầu **la ó** khi bài phát biểu đang diễn ra.
Booing is not allowed in the theater.
Trong nhà hát không được phép **la ó**.
If you hear booing, it usually means the audience is unhappy.
Nếu bạn nghe thấy **la ó**, thường nghĩa là khán giả không hài lòng.
The referee's decision led to loud booing from the stands.
Quyết định của trọng tài đã dẫn đến tiếng **la ó** lớn từ khán đài.
Some players say that booing only makes them play harder.
Một số cầu thủ nói rằng **la ó** chỉ khiến họ chơi tốt hơn.