“bonnie” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó xinh đẹp, dễ thương, thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc những thứ đáng yêu, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Scotland hoặc văn học cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Không phải từ thông dụng hàng ngày; mang màu sắc địa phương, cổ điển, hoặc thân mật. Thường tự nhiên trong các cụm như 'bonnie lass', 'bonnie baby', hoặc trong các bài hát, truyện xưa.
Examples
She has a bonnie smile.
Cô ấy có nụ cười **xinh đẹp**.
What a bonnie baby!
Em bé này **dễ thương** quá!
They lived near a bonnie lake.
Họ sống gần một cái hồ **xinh đẹp**.
He kept talking about the bonnie hills of his hometown.
Anh ấy cứ nhắc mãi về những ngọn đồi **xinh đẹp** ở quê nhà.
That old song calls her a bonnie lass.
Bài hát cũ đó gọi cô ấy là một cô **xinh đẹp**.
You don't hear bonnie much outside Scotland these days.
Bây giờ gần như không nghe thấy từ **bonnie** ngoài Scotland.