“bonehead” in Vietnamese
Definition
Từ lóng để chỉ người rất ngốc nghếch, thường dùng khi trêu đùa hoặc phê phán nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'bonehead' chỉ nên dùng trong môi trường thân thiết, không dùng ở nơi trang trọng vì có thể mang ý xúc phạm. 'bonehead move' chỉ hành động ngu ngốc.
Examples
That was a bonehead mistake on the exam.
Đó là một lỗi **ngốc nghếch** trong kỳ thi.
Only a real bonehead would forget their own birthday.
Chỉ có **đồ ngốc** thực sự mới quên sinh nhật của chính mình.
He called his friend a bonehead for forgetting the keys.
Anh ấy gọi bạn mình là **đồ ngốc** vì quên chìa khóa.
Don't be a bonehead; look before you cross the street.
Đừng làm **đồ ngốc**, nhìn trước khi qua đường nhé.
Sometimes I feel like such a bonehead when I make simple errors.
Đôi khi tôi cảm thấy mình như một **đồ ngốc** khi mắc các lỗi đơn giản.
"Way to go, bonehead! You just spilled coffee all over the report," she joked.
"Hay quá, **đồ ngốc**! Bạn vừa làm đổ cà phê lên toàn bộ bản báo cáo," cô ấy đùa.