bond” in Vietnamese

mối liên kếttrái phiếu (tài chính)tiền bảo lãnh

Definition

Mối liên kết là sự gắn bó mạnh mẽ giữa người, nhóm hoặc vật. 'Bond' cũng có thể chỉ giấy tờ tài chính vay mượn, hoặc tiền đặt cọc để được tạm thả khỏi tù chờ xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'bond' để nói về sự gắn bó tình cảm ('close bond', 'bond with someone'). Trong tài chính dùng 'trái phiếu', và trong luật Mỹ là 'nộp tiền bảo lãnh'. Không nhầm với 'bind' (buộc, trói).

Examples

We really bonded during that road trip.

Chúng tôi thực sự đã **gắn bó** với nhau trong chuyến đi đó.

Parents and babies often bond through touch and eye contact.

Cha mẹ và em bé thường **gắn kết** qua tiếp xúc và giao tiếp bằng mắt.

The twins have a very strong bond.

Hai anh em sinh đôi có **mối liên kết** rất mạnh.

It takes time to bond with a new pet.

Cần thời gian để **gắn bó** với thú cưng mới.

My dad bought a government bond.

Bố tôi đã mua một **trái phiếu** chính phủ.

His family posted bond a few hours after the arrest.

Gia đình anh ấy đã nộp **tiền bảo lãnh** vài giờ sau khi bị bắt.