bona” in Vietnamese

cô nàng nóng bỏngcô gái quyến rũ

Definition

Đây là tiếng lóng Tây Ban Nha chỉ một cô gái rất xinh đẹp, nóng bỏng hoặc quyến rũ, thường được giới trẻ dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường bạn bè, không nên dùng khi nói chuyện lịch sự hoặc với người lớn tuổi. Nếu không muốn bị hiểu sai là thiếu tôn trọng, nên chọn từ nhẹ nhàng hơn.

Examples

That girl is really bona.

Cô gái đó thật sự rất **nóng bỏng**.

People always say she's bona at parties.

Mọi người hay nói cô ấy **nóng bỏng** ở các bữa tiệc.

Is your friend bona?

Bạn của bạn có **nóng bỏng** không?

Wow, she looked extra bona in that red dress last night.

Tối qua, cô ấy mặc váy đỏ trông càng **nóng bỏng** hơn.

He keeps texting her just because she’s so bona.

Anh ấy cứ nhắn tin cho cô ấy chỉ vì cô ấy quá **nóng bỏng**.

I know it’s shallow, but yeah, she’s super bona.

Biết là hời hợt, nhưng đúng là cô ấy cực kỳ **nóng bỏng**.