“bolt” in Vietnamese
Definition
'Bu-lông' là chốt kim loại để nối hoặc khoá vật, 'then cửa' là thanh cài cửa, còn 'tia chớp' là ánh sáng chớp nhoáng trên trời. Động từ chỉ hành động chạy nhanh bất ngờ hoặc ăn rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘A bolt of lightning’ là tia chớp mạnh; ‘bolt the door’ nghĩa là đóng then cửa; ‘bolt’ (động từ) thường dùng khi nói ai đó chạy đi bất ngờ hoặc ăn nhanh.
Examples
Tighten the bolt with this tool.
Đừng quên siết chặt **bu-lông** này bằng dụng cụ này nhé.
She slid the bolt across the door.
Cô ấy trượt **then cửa** ngang qua cửa.
A bolt of lightning lit up the sky.
Một **tia chớp** làm sáng rực bầu trời.
The dog heard a loud noise and bolted.
Chó nghe tiếng động lớn và **vọt** đi luôn.
I was so hungry that I bolted my lunch.
Tôi đói quá nên **ăn ngấu nghiến** hết bữa trưa.
Make sure you bolt the back door before bed.
Trước khi ngủ nhớ **đóng then** cửa sau nhé.