“boil” in Vietnamese
Definition
Làm nóng chất lỏng cho đến khi nó sôi tạo bọt và bốc hơi. Cũng có thể chỉ việc nấu chín thức ăn trong nước sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng 'boil' với tân ngữ ('boil water') hoặc không ('the water is boiling'). 'boil eggs' là luộc trứng. Không nhầm với 'bake' (nướng) hay 'fry' (chiên/rán).
Examples
Please boil some water for tea.
Làm ơn **đun sôi** ít nước để pha trà.
The soup will boil in a few minutes.
Súp sẽ **sôi** sau vài phút nữa.
We boil eggs for breakfast.
Chúng tôi **luộc** trứng cho bữa sáng.
Wait until the sauce starts to boil, then turn the heat down.
Đợi đến khi nước sốt bắt đầu **sôi**, rồi giảm lửa xuống.
Don’t let the milk boil over.
Đừng để sữa **trào** ra ngoài khi **sôi**.
Just boil the pasta for ten minutes, and it should be fine.
Chỉ cần **luộc** mì trong 10 phút là được.