bodyguards” in Vietnamese

vệ sĩ

Definition

Những người có nhiệm vụ bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm, như người nổi tiếng, chính trị gia hoặc người quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều cho nhóm bảo vệ. Nghĩa là bảo vệ cá nhân chuyên nghiệp, không phải 'bảo vệ' cho tòa nhà. Từ liên quan: 'bảo vệ cá nhân', 'đội vệ sĩ'.

Examples

The president always travels with bodyguards.

Tổng thống luôn đi cùng với **vệ sĩ**.

The movie star hired two bodyguards for protection.

Ngôi sao điện ảnh đã thuê hai **vệ sĩ** để bảo vệ.

Bodyguards stand near the entrance at all times.

**Vệ sĩ** luôn đứng gần lối vào.

The singer's bodyguards had to push through the crowd to get her out safely.

**Vệ sĩ** của ca sĩ phải chen qua đám đông để đưa cô ấy ra ngoài an toàn.

When the athlete arrived, his bodyguards quickly surrounded him.

Khi vận động viên đến nơi, **vệ sĩ** của anh ấy lập tức bao quanh anh.

Their bodyguards looked serious and barely spoke a word.

**Vệ sĩ** của họ trông rất nghiêm túc và hầu như không nói gì.