bobo” in Vietnamese

ngốckhờ

Definition

'Ngốc' chỉ người ngây thơ, dễ tin hoặc hành động không thông minh. Từ này thường dùng trong tình huống thân mật, đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngốc' được dùng khi nói chuyện thân thiết; không nên dùng với người lạ vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Examples

Don't be a bobo and forget your keys again.

Đừng làm **ngốc** mà lại quên chìa khóa nữa nhé.

Only a bobo would believe that story.

Chỉ có **ngốc** mới tin câu chuyện đó.

I can't believe I was such a bobo and gave him my password.

Tôi không tin mình lại **ngốc** đến mức đưa mật khẩu cho anh ta.

Stop acting like a bobo—think before you speak!

Đừng hành động như **ngốc** nữa—hãy suy nghĩ trước khi nói!

My little brother is a total bobo when it comes to video games.

Em trai tôi đúng là một **ngốc** khi chơi trò chơi điện tử.

He acts like a bobo in class.

Cậu ấy hành động như một **ngốc** trong lớp.