“boarding” in Vietnamese
Definition
'Boarding' là hành động lên máy bay, tàu hỏa, tàu thủy hoặc xe buýt. Ngoài ra còn chỉ việc sống tại nơi kèm theo ăn uống như ở trường nội trú hoặc nhà trọ có phục vụ bữa ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất trong các cụm như “boarding pass”, “boarding gate”, “boarding time” khi đi lại. Trong ngữ cảnh trường học, nhà ở, dùng trang trọng: “boarding school”, “room and boarding”. Không nhầm với “board” là tấm ván.
Examples
Boarding starts at 6:30 for this flight.
**Lên** máy bay cho chuyến này bắt đầu lúc 6:30.
The hostel price includes boarding, so breakfast and dinner are covered.
Giá nhà trọ đã bao gồm **ăn ở**, nên có cả bữa sáng và tối.
The school offers boarding for students from other cities.
Trường cung cấp dịch vụ **ăn ở** cho học sinh từ các thành phố khác.
Please have your passport ready before boarding.
Vui lòng chuẩn bị hộ chiếu trước khi **lên** máy bay.
They made a last call for boarding, so we had to run to the gate.
Họ thông báo lần cuối cho **lên** máy bay, nên chúng tôi phải chạy nhanh ra cửa.
We were already in line when boarding got delayed by thirty minutes.
Chúng tôi đã xếp hàng rồi mà **lên** máy bay bị trễ 30 phút.