“blushing” in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hoặc lúng túng, mặt bạn đỏ lên một cách tự nhiên. Điều này thường xảy ra khi có cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi đỏ mặt do cảm xúc, không dùng cho trường hợp nóng hoặc vận động. Xuất hiện nhiều trong cụm như 'blushing bride' (cô dâu ngượng ngùng).
Examples
She started blushing when the teacher praised her.
Khi giáo viên khen ngợi, cô ấy bắt đầu **đỏ mặt**.
He is blushing because he made a mistake.
Anh ấy **đang đỏ mặt** vì mắc lỗi.
The blushing child hid behind his mother.
Đứa trẻ **đỏ mặt** trốn sau mẹ.
You could see him blushing even in the dark room.
Ngay cả trong phòng tối vẫn nhìn thấy anh ấy **đỏ mặt**.
I tried to compliment her, but she was already blushing and couldn't respond.
Tôi định khen cô ấy nhưng cô ấy đã **đỏ mặt** và không đáp lại được.
Talking about her crush always leaves her blushing for a few minutes.
Mỗi khi nói về người cô ấy thích, cô ấy lại **đỏ mặt** vài phút.