blush” in Vietnamese

đỏ mặtphấn má (trang điểm)

Definition

Khi mặt trở nên đỏ do ngại ngùng, xấu hổ hoặc phấn khích; cũng có thể chỉ màu hồng nhạt trong trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ để chỉ đỏ mặt vì ngại ngùng, không dùng cho tức giận. Danh từ dùng cho mỹ phẩm hoặc màu hồng.

Examples

She always blushes when someone compliments her.

Cô ấy luôn **đỏ mặt** khi ai đó khen mình.

He started to blush after making a mistake.

Anh ấy bắt đầu **đỏ mặt** sau khi mắc lỗi.

Sometimes people blush when they feel shy.

Đôi khi mọi người **đỏ mặt** khi cảm thấy ngại.

I could feel myself blush as everyone stared at me.

Tôi cảm thấy mình đang **đỏ mặt** khi mọi người nhìn chằm chằm vào tôi.

She wears a soft pink blush to give her cheeks some color.

Cô ấy dùng **phấn má** hồng nhạt để làm má thêm màu sắc.

Don’t tease him—he’ll blush in front of everyone!

Đừng trêu cậu ấy—cậu ấy sẽ **đỏ mặt** trước mọi người đấy!