blunder” in Vietnamese

sai lầm nghiêm trọnglỗi ngớ ngẩn

Definition

Sai lầm nghiêm trọng hoặc đáng xấu hổ, thường do bất cẩn hoặc nhầm lẫn gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sai lầm nghiêm trọng' dùng trong tình huống trang trọng, nhấn mạnh lỗi rõ ràng hay bị chú ý. Dùng “mắc sai lầm nghiêm trọng” khi nói về lỗi lớn công khai.

Examples

He made a blunder at work and deleted an important file.

Anh ấy đã mắc một **sai lầm nghiêm trọng** ở nơi làm việc và xóa nhầm một tệp quan trọng.

That was a big blunder during the meeting.

Đó là một **sai lầm nghiêm trọng** lớn trong cuộc họp.

I apologized for my blunder.

Tôi đã xin lỗi vì **sai lầm nghiêm trọng** của mình.

The politician's blunder cost him the election.

**Sai lầm nghiêm trọng** của chính trị gia đã khiến ông ấy mất đi chiến thắng trong cuộc bầu cử.

It was an embarrassing blunder that everyone noticed.

Đó là một **sai lầm nghiêm trọng** đáng xấu hổ mà ai cũng nhận ra.

Try not to blunder when you give your speech tomorrow.

Cố gắng đừng **mắc sai lầm nghiêm trọng** khi phát biểu ngày mai nhé.