“blew” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'blow'; có nghĩa là thổi, làm vật chuyển động vì gió, hoặc dùng để chỉ tiêu tiền nhanh chóng (khẩu ngữ).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong mô tả thời tiết ('The wind blew hard') hoặc vật bị gió cuốn ('My hat blew away'). Trong văn nói, 'blew all my money' nghĩa là tiêu hết tiền. Những thành ngữ như 'blew up', 'blew it' mang ý nghĩa khác.
Examples
He blew on the soup to cool it down.
Anh ấy **thổi** vào súp để làm nguội.
The wind blew the door open.
Gió đã **thổi** cửa bật mở.
My paper blew away in the park.
Tờ giấy của tôi đã **bị gió thổi bay** trong công viên.
I blew all my cash on concert tickets.
Tôi đã **tiêu hết** tiền vào vé hòa nhạc.
The storm blew through town last night.
Cơn bão đêm qua đã **quét qua** thị trấn.
I can't believe I blew my chance like that.
Tôi không thể tin được mình lại **đánh mất** cơ hội như vậy.