bless” in Vietnamese

ban phướcchúc phúc

Definition

Cầu xin Chúa hoặc một quyền lực thiêng liêng ban sự bảo vệ, giúp đỡ hoặc ơn lành cho ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể chỉ việc mang lại điều tốt lành hoặc sự đồng thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo: 'God bless you', 'bless this food', 'the priest blessed the baby'. Sau khi ai hắt hơi cũng có thể nói 'Bless you'. Một số câu có thể mang cảm xúc ấm áp hoặc cổ điển như 'bless his heart'. Không dùng 'bless' như 'praise'.

Examples

The priest blessed the baby at the church.

Linh mục đã **ban phước** cho em bé tại nhà thờ.

Before dinner, my grandmother blessed the food.

Trước bữa tối, bà tôi đã **chúc phúc** cho đồ ăn.

May God bless your family.

Cầu chúa **ban phước** cho gia đình bạn.

She always blesses herself before getting on a plane.

Cô ấy luôn **làm dấu ban phước** cho bản thân trước khi lên máy bay.

When I sneezed, the man next to me said, 'Bless you.'

Khi tôi hắt hơi, người bên cạnh nói: '**Chúc sức khỏe**.'

Oh, bless you for helping me carry these boxes.

Ôi, **cảm ơn** bạn đã giúp tôi mang những hộp này. (Literal: 'Ban phước' hơi trang trọng; ở đây mang nghĩa cảm ơn)