bleed” in Vietnamese

chảy máuloang (màu)

Definition

Mất máu từ vết thương, cắt hoặc bệnh. Ngoài ra, dùng để chỉ màu hay chất lỏng thấm hoặc loang sang chỗ khác, hoặc mất tiền nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho máu: 'My finger is bleeding.' Thường gặp trong y tế: 'bleed to death.' Nghĩa bóng cho tiền/màu: 'bleeding money', 'bleed through the paper'. Hầu hết dùng nội động từ.

Examples

His nose started to bleed after the fall.

Sau cú ngã, mũi anh ấy bắt đầu **chảy máu**.

If this cut keeps bleeding, call a doctor.

Nếu vết cắt này vẫn còn **chảy máu**, hãy gọi bác sĩ.

The red paint will bleed into the white part.

Sơn đỏ sẽ **loang** vào phần trắng.

Put pressure on it—it's still bleeding.

Ấn chặt vào—nó vẫn còn **chảy máu**.

We're bleeding money on this project.

Chúng ta đang **mất tiền** vì dự án này.

Be careful with that shirt; the color might bleed in the wash.

Hãy cẩn thận với áo đó; màu có thể **loang** khi giặt.