“blasted” in Vietnamese
Definition
'Blasted' chỉ thứ gì đó bị phá hủy bởi vụ nổ, hoặc dùng để than phiền, tỏ ra bực tức với ai hoặc cái gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng bị động (ví dụ: 'blasted building'). Khi dùng cảm thán, chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh, hơi cổ điển và nhẹ nhàng hơn 'damned'.
Examples
The old factory was blasted to the ground.
Nhà máy cũ đã bị **nổ tung** thành bình địa.
He was angry at the blasted computer for not working.
Anh ấy tức giận với cái máy tính **chết tiệt** vì nó không hoạt động.
The mountain was blasted to build a new road.
Ngọn núi bị **nổ tung** để làm đường mới.
I can't find my blasted keys anywhere!
Tôi chẳng tìm thấy cái chìa khóa **chết tiệt** của mình ở đâu cả!
Only the blasted shell of the building remained after the fire.
Sau vụ cháy chỉ còn lại phần vỏ **bị nổ tung** của tòa nhà.
Turn off that blasted alarm already!
Tắt cái chuông báo động **chết tiệt** đó ngay đi!