“blackouts” in Vietnamese
Definition
'Mất điện' là khi điện bị cắt trong một khu vực; ngoài ra, từ này cũng dùng khi ai đó bất ngờ mất ý thức hoặc không nhớ được sự việc trong một thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'mất điện' cho tình huống cúp điện diện rộng, 'mất ý thức' khi nói về sức khỏe hoặc mất trí nhớ. Không dùng cho việc chỉ có 1 bóng đèn tắt.
Examples
All the houses on our street had blackouts last night.
Tối qua, tất cả các nhà trên phố chúng tôi đều bị **mất điện**.
After the accident, he had several blackouts and couldn't remember what happened.
Sau tai nạn, anh ấy đã bị vài lần **mất ý thức** và không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra.
There were rolling blackouts across the region to save energy last week.
Tuần trước, khu vực này đã có **mất điện** luân phiên để tiết kiệm điện.
Summer storms sometimes cause blackouts in this city.
Những cơn bão mùa hè đôi khi gây ra **mất điện** ở thành phố này.
Frequent blackouts made it hard for kids to do their homework at night.
**Mất điện** thường xuyên khiến bọn trẻ khó làm bài tập về nhà vào buổi tối.
He doesn't remember the party at all because of his blackouts.
Anh ấy không nhớ gì về bữa tiệc vì những lần **mất ý thức** của mình.