“bitten” in Vietnamese
Definition
“Bị cắn” dùng khi ai đó bị động vật hoặc côn trùng cắn và làm bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng với vai trò là phân từ quá khứ trong các cấu trúc như 'đã bị cắn', không phải là động từ nguyên thể. Không nhầm lẫn với 'bit' (quá khứ đơn). Có thể dùng cho cả nghĩa bóng.
Examples
The dog has bitten his shoe.
Con chó đã **cắn** chiếc giày của anh ấy.
Have you ever been bitten by a snake?
Bạn đã từng **bị rắn cắn** chưa?
I got bitten by ants during our hike.
Tôi đã **bị kiến cắn** khi đi bộ đường dài.
He looked scared after being bitten by the dog.
Anh ấy trông sợ hãi sau khi **bị chó cắn**.
Once bitten, twice shy, so I stay away from bees now.
“Một lần **bị cắn**, hai lần dè chừng”, nên bây giờ tôi tránh xa ong.
She was bitten by a mosquito last night.
Tối qua cô ấy đã **bị cắn** bởi muỗi.