biting” in Vietnamese

cắngay gắt (phê bình/lạnh)

Definition

'Cắn' là hành động dùng răng để cắt vào vật gì đó; ngoài ra còn dùng để chỉ sự phê bình gay gắt, châm biếm hoặc cảm giác rất lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biting' dùng cho cả nghĩa chỉ phê bình/lời nói cay nghiệt ('biting remarks', 'biting humor') hoặc lạnh buốt ('biting wind'), lẫn nghĩa cắn thật của vật/động vật/trẻ nhỏ.

Examples

His biting sarcasm made everyone laugh.

Sự mỉa mai **gay gắt** của anh ấy khiến mọi người bật cười.

The cold wind is biting my face.

Gió lạnh đang **cắt vào** mặt tôi.

That was a biting comment—you really told him!

Đó là một lời nhận xét **gay gắt**—bạn nói quá hay!

She gave a biting review of the movie.

Cô ấy đã viết một bài phê bình **gay gắt** về bộ phim.

The dog is biting the bone.

Con chó đang **cắn** chiếc xương.

Be careful, the cat is biting.

Cẩn thận, con mèo đang **cắn** đấy.