bitching” in Vietnamese

cằn nhằnphàn nànnói xấu

Definition

Phàn nàn, cằn nhằn một cách khó chịu hoặc nói xấu người khác. Đôi khi hiếm hoi, có nghĩa là rất tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, không dùng trong môi trường trang trọng. 'Stop bitching' có nghĩa là 'ngừng cằn nhằn'. Nghĩa 'rất tuyệt' rất hiếm và mang tính vùng miền.

Examples

He's always bitching about his job.

Anh ấy lúc nào cũng **cằn nhằn** về công việc của mình.

Stop bitching and do something about it.

Đừng **cằn nhằn** nữa, hãy làm gì đó đi.

She spent the whole evening bitching about her roommate.

Cô ấy đã **phàn nàn** về bạn cùng phòng suốt buổi tối.

Sorry for bitching so much—I just had a rough day.

Xin lỗi vì đã **than phiền** quá nhiều—hôm nay mình có ngày tồi tệ.

That movie was bitching! I want to see it again.

Bộ phim đó **cực kỳ tuyệt**! Tôi muốn xem lại lần nữa.

They were bitching about the food at the restaurant.

Họ đã **than phiền** về đồ ăn ở nhà hàng.