“birth” in Vietnamese
Definition
Sự sinh là sự ra đời của một đứa trẻ hoặc sự bắt đầu của một điều gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chính là danh từ: 'ngày sinh', 'giấy khai sinh', 'cho ra đời'. 'Give birth' là 'sinh con'. Cũng dùng cho sự bắt đầu của sự vật/sự kiện.
Examples
The baby weighed three kilos at birth.
Em bé nặng ba ký lúc **sinh** ra.
She gave birth to a healthy girl last night.
Tối qua cô ấy đã **sinh** một bé gái khỏe mạnh.
After months of planning, the idea finally took birth in a real project.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, ý tưởng cuối cùng đã **ra đời** thành một dự án thực tế.
My date of birth is on this form.
Ngày **sinh** của tôi có trên mẫu đơn này.
The documentary explores the birth of modern jazz.
Phim tài liệu này khám phá về sự **ra đời** của nhạc jazz hiện đại.
I need my birth certificate for the passport application.
Tôi cần **giấy khai sinh** để làm hộ chiếu.